Chuyên đề (25)
🧱 Trật tự từ cơ bản trong câuA1
⏰ Thì hiện tại đơn & hiện tại tiếp diễnA1-A2
📚 Mạo từ a/an/the & danh từ đếm được/không đếm đượcA1-A2
📍 Giới từ thời gian và nơi chốn (in/on/at)A1-A2
🕰️ Thì quá khứ đơn & quá khứ tiếp diễnA2
🔄 Thì hiện tại hoàn thành & quá khứ đơn — phân biệtA2-B1
🔮 Tương lai: will, be going to, hiện tại tiếp diễn chỉ tương laiA2-B1
⚖️ So sánh hơn, so sánh nhất & so sánh bằngA2-B1
🤝 Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ (subject-verb agreement)A2-B1
🔢 Lượng từ: some/any, much/many, few/little, a number of vs the number ofA2-B1
❓ Câu hỏi đuôi & câu cảm thán (tag questions, What a...!, How...!)A2-B1
🔀 Danh động từ & động từ nguyên mẫu (gerund vs to-infinitive)B1
🎯 Cấu trúc so...that, such...that, too...to, enoughB1
⏳ It takes..., spend, prefer, would rather, had betterB1
🔀 Câu điều kiện (loại 0, 1, 2, 3 & hỗn hợp)B1-B2
🔄 Câu bị động (passive voice) mọi thì & cấu trúc bị động đặc biệtB1-B2
🔗 Mệnh đề quan hệ (who/which/that/whose & rút gọn)B1-B2
🗣️ Câu tường thuật (reported speech): câu kể, câu hỏi, mệnh lệnhB1-B2
🧩 Cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng nhấtB1-B2
🔗 Liên từ & từ nối lập luận (although, despite, however, therefore...)B1-B2
🛠️ Câu sai khiến — causative (have/get something done, make/let/have someone do)B1-B2
🌠 Wish / If only & thức giả định (subjunctive)B2
🧠 Mệnh đề danh ngữ (that/what/whether/if clauses làm chủ ngữ, tân ngữ)B2
🎯 Động từ khuyết thiếu (modals): khả năng, suy đoán, nghĩa vụ & modal perfectB2-C1
⚡ Đảo ngữ & câu nhấn mạnh (inversion, cleft sentences)C1
🧱 Trật tự từ cơ bản trong câu
A11. CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN
Câu tiếng Anh tuân theo trật tự: S (chủ ngữ) + V (động từ) + O (tân ngữ).
I love coffee. (Tôi thích cà phê.)
Khác tiếng Việt, tính từ đứng TRƯỚC danh từ:
•a beautiful house (một ngôi nhà đẹp) — KHÔNG nói "a house beautiful".
2. VỊ TRÍ TRẠNG TỪ
•Trạng từ tần suất (always, usually, often, never) đứng TRƯỚC động từ thường, SAU động từ to be:
She always gets up early. / She is always late.
•Trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước trạng từ chỉ thời gian:
I studied at the library yesterday. (nơi chốn → thời gian)
3. CÂU HỎI
Đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ:
•Do you like tea? / Where does she work?
Lỗi thường gặp
•"I very like it" ❌ → "I really like it" ✅ (very không đứng trước động từ)
•"She cooks very well rice" ❌ → "She cooks rice very well" ✅ (trạng từ không chen giữa V và O)